Tạm Giữ Và Tạm Giam Khác Nhau Thế Nào?

Tạm Giữ Và Tạm Giam

Tạm giữ và tạm giam là hai biện pháp ngăn chặn thường xuyên được nhắc đến trong các vụ án hình sự, nhưng liệu bạn đã thực sự hiểu đúng bản chất và sự khác nhau giữa chúng? Vì sao có người chỉ bị tạm giữ vài ngày, trong khi có người lại bị tạm giam trong thời gian dài? Ai là người có thẩm quyền quyết định và quyền lợi của công dân được bảo đảm ra sao trong những trường hợp này? Bài viết của website An ninh và Đời sống sẽ phân tích rõ ràng, mạch lạc, giúp bạn nắm chắc kiến thức pháp luật cốt lõi, tránh hoang mang và hiểu sai. Mời bạn đọc kỹ nội dung, để lại bình luận chia sẻ quan điểm và theo dõi An ninh và Đời sống để cập nhật thêm nhiều kiến thức pháp luật thiết thực.

Tạm giữ và tạm giam là hai biện pháp ngăn chặn được quy định cụ thể trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do thân thể của công dân. Việc áp dụng đúng, đủ và chặt chẽ hai biện pháp này không chỉ phục vụ hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm mà còn thể hiện rõ tinh thần thượng tôn pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp.

Tạm Giữ Và Tạm Giam

TẠM GIỮ VÀ TẠM GIAM TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ LÀ GÌ?

Khái niệm chung về biện pháp ngăn chặn

Trong tố tụng hình sự, biện pháp ngăn chặn là những biện pháp cưỡng chế do cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng nhằm kịp thời quản lý người có hành vi phạm tội hoặc có dấu hiệu phạm tội. Mục đích là để bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử được tiến hành khách quan, đúng pháp luật và không bị cản trở.

Trong số các biện pháp ngăn chặn, tạm giữ và tạm giam là hai biện pháp tác động trực tiếp, mạnh mẽ nhất đến quyền tự do thân thể, nên pháp luật quy định rất chặt chẽ về điều kiện, thẩm quyền và trình tự áp dụng.

Bản chất pháp lý của tạm giữ

Tạm giữ là biện pháp ngăn chặn được áp dụng trong giai đoạn đầu của quá trình tố tụng hình sự. Đây là khoảng thời gian cần thiết để cơ quan chức năng xác minh, làm rõ hành vi, nhân thân và các tình tiết liên quan đến người bị giữ.

Biện pháp này mang tính ngắn hạn, khẩn trương, nhằm tránh việc đối tượng bỏ trốn, tiếp tục gây nguy hiểm cho xã hội hoặc cản trở hoạt động điều tra.

Xem thêm: Hiểm Họa Ma Túy Tổng Hợp Và Sự Chủ Quan Của Giới Trẻ

Người Cao Tuổi Bị Lừa Đảo: 5 Điểm Yếu Dễ Bị Thao Túng Tâm Lý

5 Cách Phòng Tránh Thao Túng Tâm Lý Hiệu Quả Nhất

Ô Tô Không Được Bấm Còi Xe Trong Khung Giờ Nào?

QUY ĐỊNH CỤ THỂ VỀ TẠM GIỮ

Những trường hợp được áp dụng tạm giữ

Theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, tạm giữ có thể áp dụng đối với các trường hợp sau:

Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, khi có căn cứ cho rằng người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.

Người bị bắt quả tang khi đang thực hiện hành vi phạm tội hoặc ngay sau khi thực hiện hành vi phạm tội.

Người phạm tội tự thú hoặc đầu thú, cần được kiểm soát để xác minh nhanh chóng các tình tiết vụ việc.

Người bị bắt theo quyết định truy nã của cơ quan có thẩm quyền.

Những trường hợp này nếu không áp dụng kịp thời biện pháp tạm giữ thì có thể gây khó khăn lớn cho công tác điều tra, thậm chí phát sinh hậu quả nghiêm trọng cho xã hội.

Thẩm quyền ra quyết định tạm giữ

Thẩm quyền ra quyết định tạm giữ được pháp luật quy định rõ, chỉ giao cho những người, cơ quan nhất định nhằm tránh việc lạm quyền. Quyết định tạm giữ phải được lập thành văn bản, ghi đầy đủ họ tên, địa chỉ người bị tạm giữ, lý do tạm giữ, thời điểm bắt đầu và kết thúc thời hạn tạm giữ.

Quyết định này phải được giao trực tiếp cho người bị tạm giữ để họ biết rõ tình trạng pháp lý của mình và thực hiện các quyền, nghĩa vụ theo quy định.

Quyền của người bị tạm giữ và trách nhiệm của cơ quan chức năng

Ngay khi thi hành quyết định tạm giữ, người thi hành nhiệm vụ có trách nhiệm giải thích rõ quyền và nghĩa vụ cho người bị tạm giữ. Đây là nguyên tắc thể hiện tính minh bạch, nhân đạo và nghiêm minh của pháp luật.

Trong thời hạn 12 giờ kể từ khi ra quyết định tạm giữ, cơ quan có thẩm quyền phải gửi quyết định này kèm theo tài liệu liên quan cho Viện kiểm sát cùng cấp để kiểm sát tính hợp pháp.

Nếu Viện kiểm sát xác định việc tạm giữ không có căn cứ hoặc không cần thiết, Viện kiểm sát sẽ ra quyết định hủy bỏ và người bị tạm giữ phải được trả tự do ngay.

TẠM GIỮ VÀ TẠM GIAM – SỰ KHÁC BIỆT CẦN HIỂU RÕ

Tạm giam là gì và áp dụng trong giai đoạn nào?

So với tạm giữ, tạm giam là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc hơn, được áp dụng trong thời gian dài hơn. Tạm giam chủ yếu áp dụng đối với bị can, bị cáo trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử.

Mục đích của tạm giam là cách ly người phạm tội khỏi xã hội khi xét thấy cần thiết để ngăn chặn việc bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc cản trở hoạt động tố tụng.

Điều kiện áp dụng tạm giam theo từng loại tội phạm

Đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng và rất nghiêm trọng, tạm giam thường được áp dụng do tính chất, mức độ nguy hiểm cao của hành vi phạm tội.

Đối với tội nghiêm trọng hoặc ít nghiêm trọng nhưng có khung hình phạt trên 2 năm tù, tạm giam chỉ được áp dụng khi có căn cứ rõ ràng. Các căn cứ này bao gồm việc bị can vi phạm biện pháp ngăn chặn khác, không có nơi cư trú rõ ràng, có dấu hiệu bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc có hành vi cản trở hoạt động tố tụng.

Đối với tội ít nghiêm trọng có mức hình phạt đến 2 năm tù, pháp luật chỉ cho phép tạm giam trong trường hợp thật sự cần thiết, thể hiện quan điểm hạn chế tối đa việc tước quyền tự do khi chưa có bản án có hiệu lực pháp luật.

Các trường hợp ưu tiên không áp dụng tạm giam

Pháp luật đặc biệt quan tâm đến các đối tượng yếu thế trong xã hội. Phụ nữ có thai, người đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu hoặc người mắc bệnh nặng, nếu có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng, thì không áp dụng biện pháp tạm giam mà ưu tiên các biện pháp ngăn chặn khác.

Tuy nhiên, trong những trường hợp đặc biệt như xâm phạm an ninh quốc gia, bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc cản trở nghiêm trọng hoạt động tố tụng, thì vẫn có thể áp dụng tạm giam để bảo đảm lợi ích chung của Nhà nước và xã hội.

Mời các bạn xem video tại Kênh youtube An ninh và Đời sống:

THẨM QUYỀN VÀ TRÌNH TỰ ÁP DỤNG TẠM GIAM

Cơ quan có thẩm quyền ra lệnh tạm giam

Thẩm quyền ra lệnh và quyết định tạm giam được quy định rất chặt chẽ. Trong nhiều trường hợp, lệnh tạm giam phải được Viện kiểm sát phê chuẩn trước khi thi hành.

Viện kiểm sát có trách nhiệm xem xét kỹ lưỡng căn cứ pháp lý, tài liệu chứng cứ và quyết định phê chuẩn hoặc không phê chuẩn trong thời hạn luật định, nhằm kiểm soát quyền lực và phòng ngừa oan sai.

Trách nhiệm thông báo và kiểm tra nhân thân

Khi thực hiện tạm giam, cơ quan điều tra phải kiểm tra căn cước của người bị tạm giam và thông báo kịp thời cho gia đình, chính quyền địa phương hoặc cơ quan, tổ chức nơi người đó làm việc, học tập.

Quy định này bảo đảm tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan tiến hành tố tụng.

Ý NGHĨA CỦA VIỆC HIỂU ĐÚNG TẠM GIỮ VÀ TẠM GIAM

Tạm giữ và tạm giam không chỉ là biện pháp nghiệp vụ trong đấu tranh phòng, chống tội phạm mà còn là thước đo cho mức độ nghiêm minh, chuẩn mực và nhân văn của hoạt động tố tụng hình sự.

Hiểu đúng tạm giữ và tạm giam giúp người dân tránh tâm lý hoang mang, lo lắng khi tiếp cận các vụ việc hình sự. Đồng thời, kiến thức này cũng giúp mỗi người biết cách bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân, gia đình khi cần thiết.

Với tinh thần làm việc nghiêm túc, đúng pháp luật và vì lợi ích chung của xã hội, An ninh và Đời sống luôn mong muốn mang đến cho bạn đọc những phân tích pháp lý rõ ràng, dễ hiểu, bám sát thực tiễn.

Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, hãy chia sẻ để nhiều người cùng biết, để lại bình luận trao đổi thêm góc nhìn của bạn và tiếp tục theo dõi website An ninh và Đời sống. Sự đồng hành của bạn chính là động lực để An ninh và Đời sống tiếp tục lan tỏa kiến thức pháp luật, góp phần xây dựng một xã hội kỷ cương, an toàn và văn minh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *